BÀI 01A2–B1 · luyện tập 3 phút
Ở sân bay
Va li của bạn đang được cân. Hãy hỏi nơi nhận lại sau chuyến bay nối chuyến.

BẠN NÓIIs my bag checked through to my final destination?
Hành lý của tôi có được chuyển thẳng đến điểm cuối không? BẠN CÓ THỂ NGHEYes. You can collect it in Singapore.
Có. Bạn có thể nhận ở Singapore. “Checked through” nghĩa là hành lý được dán nhãn đến điểm tiếp theo. Hãy xác nhận nơi nhận.
Thêm hai câu để ghi nhớ
Could I have an aisle seat, please?
Tôi có thể ngồi ghế cạnh lối đi không?
What time does boarding start?
Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
BÀI 02A2–B1 · luyện tập 3 phút
Tại quầy kiểm tra hộ chiếu
Nhân viên hỏi về chuyến đi. Hãy trả lời ngắn gọn bằng thông tin thật.

BẠN NÓII’m here on holiday for ten days.
Tôi đến đây nghỉ mười ngày. BẠN CÓ THỂ NGHEWhere will you be staying?
Bạn sẽ ở đâu? “Staying” nói về nơi bạn lưu trú. Hãy chuẩn bị địa chỉ và trả lời trung thực.
Thêm hai câu để ghi nhớ
I’m staying at the Riverside Hotel.
Tôi sẽ ở khách sạn Riverside.
Could you repeat the question, please?
Bạn có thể nhắc lại câu hỏi không?
BÀI 03A2–B1 · luyện tập 3 phút
Vào trung tâm thành phố
Bạn đã hạ cánh. Trước khi lên tàu, hãy kiểm tra tàu có dừng gần khách sạn không.

BẠN NÓIDoes this train stop at Central Station?
Tàu này có dừng ở Ga Trung tâm không? BẠN CÓ THỂ NGHENo. You need to change at the next stop.
Không, bạn phải đổi tàu ở ga kế tiếp. Ở đây “change” nghĩa là đổi tàu, không phải đổi tiền. Hãy hỏi ga và sân ga.
Thêm hai câu để ghi nhớ
Which platform does it leave from?
Tàu khởi hành từ sân ga nào?
Could you show me on the map?
Bạn có thể chỉ trên bản đồ không?
BÀI 04A2–B1 · luyện tập 3 phút
Nhận phòng khách sạn
Bạn đến quầy lễ tân. Đặt phòng theo họ của bạn.

BẠN NÓII have a reservation under the name Lee.
Tôi có đặt phòng tên Lee. BẠN CÓ THỂ NGHECould I see your ID, please?
Tôi có thể xem giấy tờ tùy thân của bạn không? “Under the name” dùng để nói tên trên đặt phòng. Nếu khó tìm, hãy đánh vần.
Thêm hai câu để ghi nhớ
Is breakfast included?
Bữa sáng có bao gồm trong giá không?
Could I leave my luggage here until check-in?
Anh/chị có thể giữ hành lý giúp tôi đến giờ nhận phòng không?
BÀI 05A2–B1 · luyện tập 3 phút
Gọi món ở nhà hàng
Nhân viên sẵn sàng nhận món. Hãy hỏi về nguyên liệu trước khi chọn.

BẠN NÓIDoes this dish contain peanuts?
Món này có đậu phộng không? BẠN CÓ THỂ NGHELet me check with the kitchen.
Tôi sẽ kiểm tra với bếp. Nếu bị dị ứng, hãy nói rõ; hỏi nguyên liệu không đảm bảo món ăn an toàn.
Thêm hai câu để ghi nhớ
Could we have the menu, please?
Cho chúng tôi xin thực đơn được không?
Could we have the bill, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
BÀI 06A2–B1 · luyện tập 3 phút
Mua sắm
Bạn tìm được chiếc áo khoác ưng ý. Hãy kiểm tra cỡ trước khi thanh toán.

BẠN NÓIDo you have this in a smaller size?
Món này có cỡ nhỏ hơn không? BẠN CÓ THỂ NGHEI’ll check the stockroom for you.
Tôi sẽ kiểm tra trong kho. “This in…” cũng dùng để hỏi màu khác, chẳng hạn “this in blue”.
Thêm hai câu để ghi nhớ
Can I try this on?
Tôi thử cái này được không?
Could I have a receipt, please?
Cho tôi xin hóa đơn được không?
BÀI 07A2–B1 · luyện tập 3 phút
Khi cần trợ giúp
Bạn bị mất hộ chiếu. Hãy nói rõ vấn đề và hỏi nơi trình báo.

BẠN NÓII’ve lost my passport. Where can I report it?
Tôi bị mất hộ chiếu. Tôi có thể trình báo ở đâu? BẠN CÓ THỂ NGHEThere’s a police station around the corner.
Có đồn cảnh sát ở ngay góc phố. Nói vấn đề trước rồi hỏi bước tiếp theo. Thủ tục thay đổi tùy nơi.
Thêm hai câu để ghi nhớ
Could you write the address down?
Bạn có thể viết địa chỉ giúp tôi không?
I need an interpreter, please.
Tôi cần một phiên dịch viên, làm ơn.
BÀI 08A2–B1 · luyện tập 3 phút
Trò chuyện khi đi du lịch
Bạn gặp một du khách khác trong quán cà phê. Một câu hỏi đơn giản có thể mở đầu cuộc trò chuyện.

BẠN NÓIHave you been here before?
Bạn đã từng đến đây chưa? BẠN CÓ THỂ NGHEYes, last year. The old town is lovely.
Rồi, năm ngoái. Khu phố cổ rất đẹp. Hãy nối tiếp bằng một chi tiết trong câu trả lời và tôn trọng những câu trả lời ngắn.
Thêm hai câu để ghi nhớ
What would you recommend?
Bạn có gợi ý nào không?
It was lovely talking to you. Enjoy your trip!
Rất vui được gặp bạn. Chúc bạn tiếp tục chuyến đi vui vẻ!
SẴN SÀNG CHO TÌNH HUỐNG THẬT
Tiếp tục cuộc trò chuyện.
Quay lại trước chuyến đi hoặc mở sổ tay cụm từ để tìm câu bạn cần ngay lúc này.
Sổ tay cụm từ →