Tiếng Anh du lịch · tra nhanh

Sổ tay tiếng Anh du lịch

Tìm câu bạn cần, xem câu trả lời có thể nghe thấy và luyện cả hai phía trước chuyến đi.

60 cụm từ

Sân bayCheck-in

I’m checking in for the flight to Tokyo.

Tôi đang làm thủ tục cho chuyến bay tới Tokyo.

Bạn có thể nghe May I see your passport, please?
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của bạn được không?

Sân bayChọn chỗ ngồi

Could I have an aisle seat, please?

Làm ơn cho tôi một chỗ ngồi gần lối đi được không?

Bạn có thể nghe Let me see what is available.
Hãy để tôi xem những gì có sẵn.

Sân bayKý gửi hành lý

I have one suitcase to check.

Tôi có một vali muốn ký gửi.

Bạn có thể nghe Please place it on the scale.
Hãy đặt nó lên cân.

Sân bayTìm cửa ra máy bay

Could you tell me where gate B12 is?

Anh/chị có thể cho tôi biết cổng B12 ở đâu không?

Bạn có thể nghe Go through security and turn left.
Đi qua khu vực an ninh và rẽ trái.

Sân bayHỏi giờ lên máy bay

What time does boarding start?

Lên máy bay bắt đầu lúc mấy giờ?

Bạn có thể nghe Boarding starts at 6:20.
Việc lên máy bay bắt đầu lúc 6:20.

Sân bayHỏi về chuyến bay bị trễ

Has a new departure time been announced?

Giờ khởi hành mới đã được thông báo chưa?

Bạn có thể nghe The flight is now expected at nine.
Chuyến bay dự kiến ​​sẽ khởi hành lúc chín giờ.

Sân bayHỏi về chuyến bay nối chuyến

Will I have enough time to make my connection?

Tôi có kịp chuyến bay nối không?

Bạn có thể nghe Yes, but please go straight to the gate.
Có, nhưng xin vui lòng đi thẳng tới cổng.

Sân bayTìm băng chuyền hành lý

Which carousel is for flight 306?

Băng chuyền nào dành cho chuyến bay 306?

Bạn có thể nghe Your bags will arrive on carousel seven.
Hành lý của bạn sẽ ra ở băng chuyền số bảy.

Khách sạnCheck-in

I have a reservation under Garcia.

Tôi có đặt phòng tên Garcia.

Bạn có thể nghe May I see your ID, please?
Vui lòng cho tôi xem ID của bạn được không?

Khách sạnHỏi về bữa sáng

Is breakfast included in the rate?

Bữa sáng có bao gồm trong giá không?

Bạn có thể nghe Yes, it is served from seven.
Vâng, nó được phục vụ từ bảy giờ.

Khách sạnHỏi mật khẩu Wi-Fi

What is the Wi-Fi password?

Mật khẩu Wi-Fi là gì?

Bạn có thể nghe It is printed on your key holder.
Nó được in trên ngăn đựng chìa khóa của bạn.

Khách sạnGửi hành lý

Could you keep my luggage after check-out?

Anh/chị có thể giữ hành lý của tôi sau khi trả phòng được không?

Bạn có thể nghe Of course. We can store it until six.
Tất nhiên rồi. Chúng ta có thể lưu trữ nó cho đến sáu giờ.

Khách sạnBáo cáo tiếng ồn

There is a lot of noise from the room next door.

Có rất nhiều tiếng ồn từ phòng bên cạnh.

Bạn có thể nghe I’m sorry. We will look into it.
Tôi xin lỗi. Chúng tôi sẽ xem xét nó.

Khách sạnBáo hỏng trong phòng

The air conditioning doesn’t seem to be working.

Máy điều hòa dường như không hoạt động.

Bạn có thể nghe I’ll send someone up.
Tôi sẽ cử người lên.

Khách sạnĐổi sang phòng khác

Would it be possible to move to a quieter room?

Có thể chuyển đến một căn phòng yên tĩnh hơn được không?

Bạn có thể nghe I’ll check our availability.
Tôi sẽ kiểm tra tình trạng sẵn có của chúng tôi.

Khách sạnTrả phòng

I’d like to check out, please.

Tôi muốn trả phòng.

Bạn có thể nghe Certainly. What is your room number?
Chắc chắn. Số phòng của bạn là bao nhiêu?

Nhà hàngXin bàn

A table for two, please.

Làm ơn cho một bàn cho hai người.

Bạn có thể nghe Inside or outside?
Bên trong hay bên ngoài?

Nhà hàngHỏi thời gian

Could we have another minute with the menu?

Chúng ta có thể dành thêm một phút nữa với thực đơn được không?

Bạn có thể nghe Of course. Take your time.
Tất nhiên rồi. Hãy dành thời gian của bạn.

Nhà hàngHỏi món gợi ý

What would you recommend?

Anh/chị có gợi ý món nào không?

Bạn có thể nghe The grilled fish is very popular.
Món cá nướng rất được ưa chuộng.

Nhà hàngHỏi món ăn gồm gì

What does this come with?

Món này ăn kèm với gì?

Bạn có thể nghe It comes with rice and a side salad.
Nó đi kèm với cơm và salad ăn kèm.

Nhà hàngGọi món

I’ll have the vegetable curry, please.

Cho tôi xin cà ri rau củ nhé.

Bạn có thể nghe Would you like rice with that?
Bạn có muốn ăn cơm với món đó không?

Nhà hàngBỏ nguyên liệu

Could I have that without onions?

Tôi có thể ăn món đó mà không có hành tây không?

Bạn có thể nghe Yes, that is no problem.
Vâng, điều đó không có vấn đề gì.

Nhà hàngBáo dị ứng

I have a severe peanut allergy.

Tôi bị dị ứng đậu phộng nặng.

Bạn có thể nghe I’ll check with the kitchen.
Tôi sẽ kiểm tra với nhà bếp.

Nhà hàngThanh toán

Could we have the bill, please?

Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?

Bạn có thể nghe Certainly. I’ll bring it over.
Chắc chắn. Tôi sẽ mang nó qua.

Di chuyểnNói địa chỉ cho tài xế

Could you take me to this address, please?

Anh/chị có thể đưa tôi đến địa chỉ này được không?

Bạn có thể nghe Sure. It should take about twenty minutes.
Chắc chắn. Sẽ mất khoảng hai mươi phút.

Di chuyểnHỏi về thời gian

How long will it take to get there?

Sẽ mất bao lâu để đến đó?

Bạn có thể nghe About half an hour in this traffic.
Khoảng nửa giờ trong giao thông này.

Di chuyểnHỏi về phí cầu đường

Are there any tolls on this route?

Có thu phí trên tuyến đường này không?

Bạn có thể nghe Yes, there is one toll bridge.
Vâng, có một cây cầu thu phí.

Di chuyểnDừng lại

You can stop at the next corner, please.

Anh/chị có thể dừng lại ở góc tiếp theo, xin vui lòng.

Bạn có thể nghe All right.
Được rồi.

Di chuyểnTìm sân ga

Which platform does the train leave from?

Tàu khởi hành từ sân ga nào?

Bạn có thể nghe Platform four.
Sân ga số bốn.

Di chuyểnXác nhận chuyến tàu

Does this train stop at Central Station?

Chuyến tàu này có dừng ở ga trung tâm không?

Bạn có thể nghe Yes, it is the third stop.
Vâng, đó là điểm dừng thứ ba.

Di chuyểnĐổi tuyến

Where do I change for the airport line?

Tôi có thể đổi tuyến sân bay ở đâu?

Bạn có thể nghe Change at City Hall.
Đổi tàu ở Tòa thị chính.

Di chuyểnMua vé

Could I have a return ticket to Brighton?

Cho tôi một vé khứ hồi tới Brighton được không?

Bạn có thể nghe Returning today?
Trở lại hôm nay?

Chỉ đườngTìm một địa điểm

Could you tell me how to get to the old town?

Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến phố cổ được không?

Bạn có thể nghe Go straight and take the second left.
Đi thẳng và rẽ trái thứ hai.

Chỉ đườngKiểm tra khoảng cách

Is it within walking distance?

Nó có nằm trong khoảng cách đi bộ không?

Bạn có thể nghe Yes, it is about ten minutes away.
Vâng, cách đây khoảng mười phút đi bộ.

Chỉ đườngXác nhận chỗ rẽ

Was that the first left or the second left?

Đó là trái đầu tiên hay trái thứ hai?

Bạn có thể nghe The second left, after the bank.
Rẽ trái ở lối thứ hai, sau ngân hàng.

Chỉ đườngSử dụng bản đồ

Could you show me on the map?

Anh/chị có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?

Bạn có thể nghe You are here, and the museum is here.
Bạn đang ở đây, và bảo tàng ở đây.

Chỉ đườngTìm lối vào

Is there a landmark near the entrance?

Có cột mốc nào gần lối vào không?

Bạn có thể nghe It is opposite a large church.
Nó nằm đối diện một nhà thờ lớn.

Chỉ đườngKiểm tra lộ trình

Am I going the right way for the station?

Tôi có đi đúng đường tới nhà ga không?

Bạn có thể nghe Yes, keep going straight.
Vâng, cứ đi thẳng.

Chỉ đườngYêu cầu lặp lại

Could you say that again more slowly?

Anh/chị có thể nói lại điều đó chậm hơn được không?

Bạn có thể nghe Of course.
Tất nhiên rồi.

Chỉ đườngTìm nhà vệ sinh

Is there a public toilet nearby?

Có nhà vệ sinh công cộng gần đây không?

Bạn có thể nghe There is one inside the library.
Có một cái bên trong thư viện.

Mua sắmXem hàng

I’m just looking, thanks.

Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.

Bạn có thể nghe No problem. Let me know if you need help.
Không có gì. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.

Mua sắmTìm một sản phẩm

Do you sell travel adapters?

Bạn có bán bộ chuyển đổi du lịch không?

Bạn có thể nghe Yes, they are in aisle six.
Có, ở lối đi số sáu.

Mua sắmHỏi kích thước

Do you have this in a medium?

Bạn có mẫu này cỡ vừa không?

Bạn có thể nghe I’ll check in the stockroom.
Tôi sẽ kiểm tra kho hàng.

Mua sắmThử đồ

Could I try this on?

Tôi có thể thử cái này được không?

Bạn có thể nghe The fitting rooms are at the back.
Phòng thử đồ nằm ở phía sau.

Mua sắmHỏi giá khuyến mãi

Is this included in the sale?

Món này có đang giảm giá không?

Bạn có thể nghe Yes, it is thirty percent off.
Vâng, nó được giảm giá ba mươi phần trăm.

Mua sắmThanh toán bằng thẻ

Can I pay contactless?

Tôi có thể thanh toán không tiếp xúc không?

Bạn có thể nghe Yes, tap your card here.
Có, hãy chạm vào thẻ của bạn ở đây.

Mua sắmChọn loại tiền tệ

Please charge me in local currency.

Vui lòng tính phí cho tôi bằng nội tệ.

Bạn có thể nghe Certainly.
Chắc chắn.

Mua sắmTrả lại một mặt hàng

I’d like to return this, please.

Tôi muốn trả lại cái này, làm ơn.

Bạn có thể nghe Do you have the receipt?
Bạn có biên lai không?

Khẩn cấpGọi xe cứu thương

We need an ambulance at this address.

Chúng tôi cần xe cứu thương ở địa chỉ này.

Bạn có thể nghe Tell me exactly what happened.
Hãy kể cho tôi biết chính xác chuyện gì đã xảy ra.

Khẩn cấpMiêu tả nỗi đau

I have a sharp pain in my lower right side.

Tôi bị đau dữ dội ở phía dưới bên phải.

Bạn có thể nghe When did it start?
Nó bắt đầu khi nào?

Khẩn cấpGiải thích tình trạng dị ứng

I’m allergic to penicillin.

Tôi bị dị ứng với penicillin.

Bạn có thể nghe Are you allergic to anything else?
Bạn có bị dị ứng với bất cứ điều gì khác?

Khẩn cấpHỏi về thuốc

How often should I take this?

Tôi nên dùng cái này bao lâu một lần?

Bạn có thể nghe One tablet twice a day.
Một viên hai lần một ngày.

Khẩn cấpTìm một hiệu thuốc

Where is the nearest open pharmacy?

Hiệu thuốc mở gần nhất ở đâu?

Bạn có thể nghe There is a 24-hour pharmacy on Market Street.
Có một hiệu thuốc mở cửa 24 giờ trên phố Market.

Khẩn cấpKhai báo hộ chiếu

I need to report a lost passport.

Tôi cần báo cáo hộ chiếu bị mất.

Bạn có thể nghe When did you last see it?
Lần cuối cùng bạn nhìn thấy nó là khi nào?

Khẩn cấpLiên hệ với đại sứ quán

I need an emergency travel document.

Tôi cần giấy thông hành khẩn cấp.

Bạn có thể nghe Please bring the police report and another ID.
Vui lòng mang theo báo cáo của cảnh sát và một ID khác.

Khẩn cấpYêu cầu giấy tờ

Could I have an itemised receipt for my insurer?

Tôi có thể có biên nhận chi tiết cho công ty bảo hiểm của mình không?

Bạn có thể nghe Yes, we can prepare that.
Vâng, chúng tôi có thể chuẩn bị điều đó.

Trò chuyệnBắt đầu trò chuyện

Have you been here before?

Bạn đã từng đến đây chưa?

Bạn có thể nghe No, it is my first visit.
Không, đây là chuyến thăm đầu tiên của tôi.

Trò chuyệnHỏi một mẹo

Is there anywhere nearby you would recommend?

Có nơi nào gần đó mà bạn muốn giới thiệu không?

Bạn có thể nghe Try the market by the river.
Hãy thử chợ bên sông.

Trò chuyệnThể hiện sự quan tâm

What did you like about it?

Bạn thích điều gì ở nó?

Bạn có thể nghe The food and the atmosphere were great.
Thức ăn và không gian thật tuyệt vời.

Trò chuyệnKết thúc một cách lịch sự

It was lovely meeting you. Enjoy the rest of your trip.

Thật vui khi được gặp bạn. Hãy tận hưởng phần còn lại của chuyến đi.

Bạn có thể nghe You too!
Bạn cũng vậy!