Những cách đặt món ăn bằng tiếng Anh một cách tự nhiên
Tìm hiểu cách đặt bàn, hỏi về món ăn, thay đổi đơn đặt hàng, thanh toán và xử lý nhu cầu ăn kiêng khi đi du lịch

Tiếng Anh nhà hàng bao gồm nhiều cụm từ ngắn và linh hoạt. Hãy học một số mẫu và bạn có thể đặt món từ hầu hết các menu, ngay cả khi bạn không biết tên của mọi nguyên liệu.
Nhận bàn
Tại lối vào, hãy nói:
- “A table for two, please.”
- “We have a reservation under Patel.”
- “Do you have anything available outside?”
- “How long is the wait?”
- “Could we sit somewhere a little quieter?”
Nếu người phục vụ nói “It’ll be about twenty minutes,”, họ đang ước tính, không đảm bảo.
Hỏi về menu
- “What do you recommend?”
- “What is today’s special?”
- “What does this come with?”
- “Is this dish spicy?”
- “How is the fish cooked?”
- “Is this enough to share?”
“What does it come with?” hỏi về món ăn kèm, nước sốt hoặc món phụ. “What’s in it?” hỏi về nguyên liệu.
Đặt món một cách tự nhiên
Tất cả những cách sau đều nghe tự nhiên:
- “I’ll have the grilled chicken, please.”
- “Could I get the vegetable curry?”
- “I’d like the soup to start, then the salmon.”
- “We’ll share the salad.”
Tại các nhà hàng ở Bắc Mỹ, “Can I get…?” rất phổ biến. Tại các nơi khác, “Could I have…?” có thể nghe hơi trang trọng hơn. Không cần thêm “please give me.”
Đối thoại nhà hàng hoàn chỉnh
Người phục vụ: Are you ready to order, or do you need another minute?
Khách hàng: We need another minute, please. Is the green curry very spicy?
Người phục vụ: It has a bit of heat, but we can make it mild.
Khách hàng: Great. I’ll have that, mild, with steamed rice.
Người phục vụ: And for you?
Khách hàng 2: Could I get the grilled fish? What does it come with?
Người phục vụ: Roast potatoes and a side salad.
Khách hàng 2: Perfect. Could I have the dressing on the side?
Thay đổi và nhu cầu ăn kiêng
- “Could I have that without onions?”
- “Could you put the sauce on the side?”
- “Is it possible to swap the chips for a salad?”
- “I don’t eat pork. Which dishes would be suitable?”
- “I have a severe peanut allergy. Is this prepared near peanuts or peanut oil?”
Đối với dị ứng, không nên dựa vào cụm từ “I can’t eat…” vắn tắt. Hãy nói “I have an allergy” và nêu rõ mức độ nghiêm trọng. Hãy hỏi nhà hàng kiểm tra. Nếu giao tiếp không chắc chắn, hãy chọn tùy chọn an toàn hơn.
Khi có vấn đề
Hãy cho người phục vụ cơ hội sửa chữa:
- “Sorry, I ordered the vegetarian pasta.”
- “This steak is more well-done than I requested.”
- “I think this may be someone else’s order.”
- “We’re still waiting for one dish.”
- “Could you warm this up, please?”
Giữ giọng điệu trung lập. “I think…” và “It looks like…” hữu ích khi bạn muốn chỉ ra sai lầm mà không nghe có vẻ buộc tội.
Hỏi hóa đơn
Trong tiếng Anh Anh, hãy hỏi the bill. Trong tiếng Anh Mỹ, the check phổ biến.
- “Could we have the bill, please?”
- “Can we pay separately?”
- “Could you split the bill between these two cards?”
- “Is service included?”
- “Can I pay by card?”
- “Could I get a receipt?”
Phong tục boa tiền thay đổi rộng rãi. Hãy kiểm tra phong tục địa phương thay vì giả định phong tục giống như ở nhà.
Bài tập menu một phút
Chọn bất kỳ menu trực tuyến nào. Hãy đặt một câu hỏi về món ăn không quen thuộc, đặt món chính với một thay đổi và hỏi hóa đơn. Lặp lại với menu khác. Điều này xây dựng kỹ năng bạn cần: thích nghi với một tập hợp nhỏ các mẫu với món ăn mới.
Luyện tập trước khi cuộc trò chuyện diễn ra
Travel English biến các tình huống ở sân bay, khách sạn, nhà hàng và khẩn cấp thành bài học nói ngắn.
Tất cả cẩm nang
Tiếng Anh khi chuyến bay bị trễ: nên nói gì nếu lỡ chuyến nối
Giải thích chuyến bay bị trì hoãn, hỏi về việc đặt lại chuyến bay, xác nhận điểm đến của hành lý và hiểu lịch trình mới với các cuộc đối thoại Anh thực tế.
Đọc cẩm nangTiếng Anh làm thủ tục tại sân bay: những câu bạn thực sự cần
Hướng dẫn hội thoại kiểm tra tại sân bay thực tế, bao gồm chỗ ngồi, hành lý, chuyến nối, giấy tờ và các câu hỏi nhân viên hàng không thường hỏi.
Đọc cẩm nangCác cụm từ tiếng Anh khi thuê xe ô tô ở nước ngoài
Hướng dẫn các cụm từ tiếng Anh khi thuê xe ô tô ở nước ngoài, bao gồm việc nhận xe, bảo hiểm, kiểm tra hư hỏng và trả xe.
Đọc cẩm nang
