← Tất cả cẩm nang
Tình huống khẩn cấpA2-B19 phút đọc

Hộ Chiếu Mất Ở Nước Ngoài: Tiếng Anh Cần Thiết Tại Cảnh Sát Và Đại Sứ Quán

Hướng dẫn ngôn ngữ từng bước để báo cáo hộ chiếu bị mất hoặc bị đánh cắp, liên hệ với đại sứ quán và sắp xếp giấy tờ du lịch khẩn cấp.

Tình huống khẩn cấp

Mất hộ chiếu là điều khó chịu, nhưng cuộc trò chuyện tiếp theo có thể được xử lý từng bước một. Đầu tiên, hãy đảm bảo bạn an toàn, sau đó xác nhận xem hộ chiếu có thực sự bị mất hay không, báo cáo theo yêu cầu và liên hệ với đại sứ quán hoặc lãnh sự quán phù hợp.

Quy trình khác nhau tùy theo quốc gia và quốc tịch. Sử dụng hướng dẫn chính thức của chính phủ để biết các bước chính xác.

Giải Thích Điều Đã Xảy Ra

  • “I’ve lost my passport.”
  • “My passport was stolen.”
  • “I last saw it yesterday evening at the hotel.”
  • “I noticed it was missing this morning.”
  • “My bag was taken on the metro.”
  • “My passport number is in this photocopy.”

Sử dụng lost khi bạn không biết vật phẩm đã đi đâu. Sử dụng stolen khi ai đó đã lấy nó. Không nói rằng nó bị đánh cắp chỉ vì nó có thể làm cho việc khiếu nại dễ dàng hơn; một báo cáo chính thức phải chính xác.

Tại Trạm Cảnh Sát

  • “I need to report a lost passport.”
  • “Could I file a police report?”
  • “Is there an officer who speaks English?”
  • “Could I have a copy of the report?”
  • “What is the report or reference number?”
  • “How can I contact the lost property office?”

Cảnh sát có thể hỏi khi và nơi bạn lần cuối sử dụng hộ chiếu, những gì khác bị mất, liệu bạn có thấy gì khả nghi hay không và nơi bạn đang lưu trú.

Đối Thoại Báo Cáo Cảnh Sát

Cảnh Sát: When did you last have your passport?

Du Khách: At about 4 p.m. yesterday, when I checked into my hotel.

Cảnh Sát: When did you notice it was missing?

Du Khách: At 8 this morning. I checked my room and asked reception, but they haven’t found it.

Cảnh Sát: Was anything else taken?

Du Khách: No. My wallet and phone are still with me.

Cảnh Sát: Please write your contact details here.

Du Khách: All right. Could I get a copy of the report for my embassy?

Liên Hệ Đại Sứ Quán hoặc Lãnh Sự Quán

  • “I’m a citizen of [country], and my passport has been lost.”
  • “I need an emergency travel document.”
  • “Do I need an appointment?”
  • “Which documents should I bring?”
  • “How long does the process usually take?”
  • “My flight leaves on Friday. Will I need to change it?”
  • “Is there an emergency number outside office hours?”

Đại sứ quán có thể yêu cầu một giấy tờ tùy thân khác, ảnh hộ chiếu, bằng chứng về quốc tịch, báo cáo cảnh sát, đặt chỗ du lịch và phí. Yêu cầu khác nhau, vì vậy hãy xác nhận chúng trực tiếp.

Yêu Cầu Du Lịch và Khách Sạn Hữu Ích

  • “Could you print these documents for me?”
  • “May I use this address for the application?”
  • “Could you extend my stay for two nights?”
  • “I need to change my flight because my passport is missing.”
  • “Could you tell me the change fee?”
  • “Will this emergency document be accepted for my connection?”

Nếu hành trình thay thế của bạn đi qua một quốc gia khác, hãy hỏi đại sứ quán và hãng hàng không liệu việc quá cảnh có được phép với giấy tờ bạn nhận được hay không.

Bảo Vệ Bản Thân Trước Khi Xuất Cảnh

Giữ một bản sao kỹ thuật số an toàn của trang thông tin hộ chiếu và thị thực, riêng biệt với hộ chiếu vật lý. Để lại một bản sao khác với người bạn tin cậy. Lưu trữ chi tiết liên hệ chính thức của đại sứ quán và số hiệu bảo hiểm du lịch.

Không giữ tất cả giấy tờ tùy thân trong cùng một túi. Một giấy tờ tùy thân dự phòng được lưu trữ riêng biệt có thể làm cho việc thay thế dễ dàng hơn.

Tóm Tắt Lời Nhắn Bình Tĩnh

Khi bạn đến một bàn làm việc mới, hãy bắt đầu với mẫu này: “My passport went missing yesterday in [place]. I have reported it to the police, and I need to find out how to get an emergency travel document.” Nó cung cấp cho người nghe sự kiện, hành động đã thực hiện và giúp bạn cần.

Luyện tập trước khi cuộc trò chuyện diễn ra

Travel English biến các tình huống ở sân bay, khách sạn, nhà hàng và khẩn cấp thành bài học nói ngắn.

Tất cả cẩm nang