← Tất cả cẩm nang
Khách sạnA2-B18 phút đọc

Tiếng Anh nhận phòng khách sạn: từ đặt phòng đến nhận chìa khóa

Nhận phòng khách sạn một cách tự tin, xác nhận những gì được bao gồm, hỏi về tiền đặt cọc và bữa sáng, và giải quyết vấn đề phòng một cách lịch sự.

Khách sạn

Một quá trình nhận phòng khách sạn suôn sẻ chủ yếu là về việc xác nhận chi tiết. Hãy nói tên trên đặt phòng, lắng nghe thông tin thực tế, và hỏi về bất cứ điều gì có thể ảnh hưởng đến hóa đơn hoặc buổi sáng của bạn.

Bắt đầu với đặt phòng

  • “Hello, I have a reservation under Chen.”
  • “I booked a double room for three nights.”
  • “The booking may be under my company’s name.”
  • “Here is the confirmation number.”

“Under Chen” có nghĩa là đặt phòng được thực hiện bằng tên đó. Nếu nhân viên lễ tân không thể tìm thấy, hãy đánh vần tên chậm rãi và hiển thị xác nhận.

Câu hỏi mà nhân viên lễ tân có thể hỏi

Bạn có thể nghe:

  • “Could I see your passport or ID?”
  • “Could you fill in this registration card?”
  • “How many keys would you like?”
  • “Will you be paying with the same card?”
  • “Would you like us to hold a deposit?”

Tiền đặt cọc khách sạn thường là một khoản phí tạm thời hoặc giữ thẻ cho các khoản phụ trội hoặc thiệt hại. Nếu số tiền không rõ ràng, hãy hỏi: “How much is the deposit, and when will the hold be released?”

Câu hỏi hữu ích trước khi lấy chìa khóa

  • “Is breakfast included in the rate?”
  • “What time is breakfast served?”
  • “What is the Wi-Fi password?”
  • “What time is check-out?”
  • “Is there somewhere I can leave my luggage after check-out?”
  • “Could I have a quiet room away from the lift, if possible?”
  • “Is the tap water safe to drink?”

Bạn không cần phải hỏi mọi thứ. Hãy chọn các chi tiết quan trọng cho lần lưu trú này.

Đối thoại nhận phòng tự nhiên

Nhân viên lễ tân: Welcome. How can I help?

Khách: Hi, I have a reservation under Alvarez.

Nhân viên lễ tân: Yes, a twin room for two nights. May I see your passports?

Khách: Here you are. Could I check whether breakfast is included?

Nhân viên lễ tân: It is. Breakfast is served from 6:30 to 10 on the ground floor.

Khách: Great. And is there a deposit?

Nhân viên lễ tân: We place a 100-euro hold on your card. It is released after check-out.

Khách: That’s fine. Could we have two key cards, please?

Nếu phòng không đúng

Hãy kiểm tra phòng trước khi dỡ hành lý. Nếu có điều gì đó sai, hãy mô tả vấn đề cụ thể và kết quả bạn cần.

  • “The air conditioning doesn’t seem to be working.”
  • “There are no towels in the bathroom.”
  • “The room smells strongly of smoke, but I booked a non-smoking room.”
  • “I can hear a lot of noise from the street.”
  • “Could someone take a look at it?”
  • “Would it be possible to move to another room?”

“Doesn’t seem to be working” thường hữu ích hơn “is broken.”. Nó giải thích kinh nghiệm của bạn mà không tranh cãi về nguyên nhân.

Hiểu các từ khách sạn thông dụng

  • Phòng đôi: hai giường riêng biệt
  • Phòng đơn: thường là một giường cho hai người
  • Phòng tắm riêng: phòng tắm riêng kết nối với phòng
  • Miễn phí: không tính phí
  • Khoản phụ trội: các khoản phí thêm như đồ minibar hoặc dịch vụ phòng
  • Trả phòng muộn: cho phép rời khỏi sau thời gian trả phòng bình thường
  • Cuộc gọi báo thức: cuộc gọi điện thoại từ lễ tân vào thời gian yêu cầu

Tên phòng có thể khác nhau tùy theo quốc gia và khách sạn. Nếu sắp xếp giường quan trọng, hãy xác nhận nó thay vì chỉ dựa vào nhãn.

Một bài tập tự tin nhanh

Hãy tưởng tượng bạn đến hai giờ sớm. Hãy hỏi liệu phòng đã sẵn sàng, liệu khách sạn có thể lưu trữ hành lý của bạn, và khi nào bạn nên quay lại. Sau đó, hãy tưởng tượng phòng chỉ có một giường mặc dù bạn đã đặt hai giường. Hãy giải thích vấn đề trong hai câu bình tĩnh và hỏi về giải pháp.

Luyện tập trước khi cuộc trò chuyện diễn ra

Travel English biến các tình huống ở sân bay, khách sạn, nhà hàng và khẩn cấp thành bài học nói ngắn.

Tất cả cẩm nang