← Tất cả cẩm nang
Giao thôngA2-B15 phút đọc

Tiếng Anh ở ga tàu: vé, sân ga và chuyển tàu

Mua vé tàu đúng, hỏi về nền và chuyển tàu, hiểu đặt chỗ ngồi và làm rõ thông báo với các cụm từ tiếng Anh hữu ích.

Giao thông

Mua vé tàu mà bạn thực sự cần

Bắt đầu với “A single ticket to Oxford, please.” Trong tiếng Anh Anh, một chiều là một chiều và khứ hồi là chuyến đi vòng. “One-way ticket” và “round-trip ticket” cũng hữu ích, đặc biệt ở Bắc Mỹ.

  • “What time is the next train to Oxford?”
  • “Is this ticket only valid on a specific train?”
  • “Can I use it on a later departure?”
  • “Does this price include a seat reservation?”

Vé tàu và đặt chỗ ngồi không phải lúc nào cũng là một thứ. Hãy hỏi thay vì giả định rằng một chỗ ngồi có số được bao gồm. Quy tắc vé tàu khác nhau tùy theo nhà vận hành.

Tìm nền của bạn

Nói “Which platform does the ten twenty train leave from?” Hãy cho cả thời gian và điểm đến khi có nhiều tàu rời gần nhau. Ở một số ga, bạn có thể nghe track thay vì nền.

Trước khi lên tàu, hãy hỏi “Does this train stop at Oxford?” Một tàu đi đúng hướng chung có thể đi qua ga của bạn mà không dừng lại.

Nếu một biển báo nói “platform alteration”, nền xuất phát đã thay đổi. Hãy kiểm tra màn hình ga hiện tại hoặc hỏi một thành viên nhân viên để xác nhận.

Chuyển tàu mà không mất hướng

“Do I need to change trains?” hỏi liệu chuyến đi của bạn có trực tiếp hay không. Nếu cần thay đổi, hãy tiếp tục với “Where do I change, and how much time do I have?”

Du khách: I’m going to York. Is this a direct train?

Nhân viên: No, change at the next station.

Du khách: Which platform will the connection leave from?

Nhân viên: It usually leaves from platform four. Check the board when you arrive.

Du khách: Thank you. Is my ticket valid for that connection?

“Usually” quan trọng: đó là một nền điển hình, không phải là bảo đảm. Hãy kiểm tra thông tin lại tại ga chuyển.

Ghế của bạn và hành lý của bạn

Một carriage hoặc coach là một phần của tàu. Một seat là chỗ ngồi cá nhân của bạn. Hãy nói “Is this coach B?” trước khi tìm số ghế của bạn.

  • “Excuse me, I think this is my reserved seat.”
  • “Could you help me find seat twenty-four?”
  • “Is there a luggage rack nearby?”

Nếu có sự không đồng ý, hãy hiển thị đặt chỗ của bạn và hỏi nhân viên tàu giúp đỡ. “I think…” giữ cho mở đầu lịch sự trong khi bạn kiểm tra chi tiết.

Khi thông báo thay đổi kế hoạch của bạn

Nếu bạn không thể hiểu thông báo, hãy hỏi “Could you tell me what that announcement said?” Sau đó, hãy hỏi một câu hỏi cụ thể: “Should I stay on this train or get off here?”

“This service terminates here” có nghĩa là chuyến đi của tàu kết thúc tại ga đó. “Replacement bus” có nghĩa là một xe buýt được sử dụng thay cho tàu cho một phần của chuyến đi. Hãy hỏi “Where does the replacement bus leave from?” và xác nhận rằng nó phục vụ điểm đến của bạn.

Một bài tập nói nhanh

Chọn hai địa điểm thực tế trên lịch trình của bạn. Hãy hỏi về vé một chiều, kiểm tra xem có bao gồm ghế hay không, hỏi về nền và xác nhận chuyển tàu. Sau đó, hãy tưởng tượng nền thay đổi và thực hành hỏi một thành viên nhân viên lặp lại số mới.

Luyện tập trước khi cuộc trò chuyện diễn ra

Travel English biến các tình huống ở sân bay, khách sạn, nhà hàng và khẩn cấp thành bài học nói ngắn.

Tất cả cẩm nang