← Tất cả cẩm nang
Sân bayA2-B15 phút đọc

Tiếng Anh khi thất lạc hành lý: báo mất và sắp xếp giao lại

Mô tả hành lý mất, hiểu câu hỏi tại quầy hành lý, yêu cầu số tham chiếu và xác nhận giao hàng với tiếng Anh du lịch rõ ràng

Sân bay

Khi băng chuyền dừng lại, nhưng hành lý của bạn vẫn chưa đến. Hãy đến quầy dịch vụ hành lý của hãng hàng không và mô tả tình hình. Ở giai đoạn này, “my bag hasn’t arrived” thường chính xác hơn khi nói rằng hành lý đã bị mất.

Câu đầu tiên tại quầy

Hãy nói “My checked bag hasn’t arrived. I was on flight AB123 from Seoul.” và hiển thị thẻ hành lý bạn nhận được khi làm thủ tục check-in. Thẻ này khác với thẻ lên máy bay: nó xác định hành lý đã được kiểm tra.

  • “Is this the baggage service desk for my airline?”
  • “Could you check where my bag is?”
  • “Do I need to complete a missing-baggage report?”

Sử dụng số chuyến bay thực tế của bạn. Số mẫu chỉ để luyện tập.

Mô tả hành lý với chi tiết hữu ích

Bắt đầu với kích thước, màu sắc và loại: “It’s a medium-sized dark blue hard-shell suitcase.” Sau đó thêm một đặc điểm nổi bật: “There’s a yellow ribbon on the handle.” Màu sắc chung alone có thể không phân biệt hành lý của bạn với hàng trăm chiếc khác.

  • “It has four wheels and a silver handle.”
  • “There’s a luggage tag with my name on it.”
  • “I have a photograph of the suitcase.”

Hard-shell mô tả một hộp cứng ngoài. Soft-sided mô tả một hộp vải. Nếu bạn không biết tên thương hiệu, hãy nói như vậy thay vì đoán.

Một cuộc trò chuyện tại dịch vụ hành lý

Nhân viên: What does your bag look like?

Du khách: It’s a dark blue hard-shell suitcase with a yellow ribbon on the handle.

Nhân viên: Do you have your baggage receipt?

Du khách: Yes, here it is. Has the bag been located?

Nhân viên: It appears to be at your departure airport.

Du khách: What happens next? Can it be delivered to my hotel?

Nhân viên: Please write your local address and contact number here.

Du khách: I’m changing hotels on Friday. Which address should I give you?

Thời gian lưu trú của bạn rất quan trọng. Cung cấp cho quầy đủ thông tin để tránh gửi hành lý đến khách sạn sau khi bạn đã rời đi.

Xác nhận báo cáo và giao hàng

Hãy hỏi “Could I have the report reference number?” Bạn có thể nghe nó được gọi là file reference hoặc case number. Giữ chính xác chữ và số.

  • “How can I check the status of my bag?”
  • “Will someone contact me before delivery?”
  • “Do I need to be there to receive it?”
  • “Who should I contact if my address changes?”

Lặp lại địa chỉ, tên khách sạn, mã quốc gia điện thoại và ngày. Hãy hỏi hướng dẫn bằng văn bản nếu quầy ồn ào.

Hỏi về những thứ thiết yếu mà không giả định bảo hiểm

Bạn có thể hỏi “What is your policy on essential purchases while I’m waiting?” Tiếp theo với “What receipts or documents would I need?” Đây là một câu hỏi ngôn ngữ về quy trình của hãng hàng không, không phải là lời hứa về bồi thường. Yêu cầu phụ thuộc vào hãng vận chuyển và tình huống của bạn.

Không đặt thông tin liên lạc riêng vào một bình luận hoặc bài đăng công khai trong khi yêu cầu giúp đỡ. Cung cấp thông tin liên quan trực tiếp cho kênh dịch vụ chính thức của hãng hàng không.

Luyện tập trước khi du lịch

Mô tả hành lý của bạn to bằng một câu. Thêm một dấu hiệu phân biệt. Sau đó luyện tập hỏi số tham chiếu, địa chỉ giao hàng và cập nhật tiếp theo. Giữ một bức ảnh của hành lý cũng có thể giúp bạn giải thích ngoại hình của nó mà không cần tìm kiếm mọi từ.

Luyện tập trước khi cuộc trò chuyện diễn ra

Travel English biến các tình huống ở sân bay, khách sạn, nhà hàng và khẩn cấp thành bài học nói ngắn.

Tất cả cẩm nang