Tiếng Anh khi thất lạc hành lý: báo mất và sắp xếp giao lại
Mô tả hành lý mất, hiểu câu hỏi tại quầy hành lý, yêu cầu số tham chiếu và xác nhận giao hàng với tiếng Anh du lịch rõ ràng

Khi băng chuyền dừng lại, nhưng hành lý của bạn vẫn chưa đến. Hãy đến quầy dịch vụ hành lý của hãng hàng không và mô tả tình hình. Ở giai đoạn này, “my bag hasn’t arrived” thường chính xác hơn khi nói rằng hành lý đã bị mất.
Câu đầu tiên tại quầy
Hãy nói “My checked bag hasn’t arrived. I was on flight AB123 from Seoul.” và hiển thị thẻ hành lý bạn nhận được khi làm thủ tục check-in. Thẻ này khác với thẻ lên máy bay: nó xác định hành lý đã được kiểm tra.
- “Is this the baggage service desk for my airline?”
- “Could you check where my bag is?”
- “Do I need to complete a missing-baggage report?”
Sử dụng số chuyến bay thực tế của bạn. Số mẫu chỉ để luyện tập.
Mô tả hành lý với chi tiết hữu ích
Bắt đầu với kích thước, màu sắc và loại: “It’s a medium-sized dark blue hard-shell suitcase.” Sau đó thêm một đặc điểm nổi bật: “There’s a yellow ribbon on the handle.” Màu sắc chung alone có thể không phân biệt hành lý của bạn với hàng trăm chiếc khác.
- “It has four wheels and a silver handle.”
- “There’s a luggage tag with my name on it.”
- “I have a photograph of the suitcase.”
Hard-shell mô tả một hộp cứng ngoài. Soft-sided mô tả một hộp vải. Nếu bạn không biết tên thương hiệu, hãy nói như vậy thay vì đoán.
Một cuộc trò chuyện tại dịch vụ hành lý
Nhân viên: What does your bag look like?
Du khách: It’s a dark blue hard-shell suitcase with a yellow ribbon on the handle.
Nhân viên: Do you have your baggage receipt?
Du khách: Yes, here it is. Has the bag been located?
Nhân viên: It appears to be at your departure airport.
Du khách: What happens next? Can it be delivered to my hotel?
Nhân viên: Please write your local address and contact number here.
Du khách: I’m changing hotels on Friday. Which address should I give you?
Thời gian lưu trú của bạn rất quan trọng. Cung cấp cho quầy đủ thông tin để tránh gửi hành lý đến khách sạn sau khi bạn đã rời đi.
Xác nhận báo cáo và giao hàng
Hãy hỏi “Could I have the report reference number?” Bạn có thể nghe nó được gọi là file reference hoặc case number. Giữ chính xác chữ và số.
- “How can I check the status of my bag?”
- “Will someone contact me before delivery?”
- “Do I need to be there to receive it?”
- “Who should I contact if my address changes?”
Lặp lại địa chỉ, tên khách sạn, mã quốc gia điện thoại và ngày. Hãy hỏi hướng dẫn bằng văn bản nếu quầy ồn ào.
Hỏi về những thứ thiết yếu mà không giả định bảo hiểm
Bạn có thể hỏi “What is your policy on essential purchases while I’m waiting?” Tiếp theo với “What receipts or documents would I need?” Đây là một câu hỏi ngôn ngữ về quy trình của hãng hàng không, không phải là lời hứa về bồi thường. Yêu cầu phụ thuộc vào hãng vận chuyển và tình huống của bạn.
Không đặt thông tin liên lạc riêng vào một bình luận hoặc bài đăng công khai trong khi yêu cầu giúp đỡ. Cung cấp thông tin liên quan trực tiếp cho kênh dịch vụ chính thức của hãng hàng không.
Luyện tập trước khi du lịch
Mô tả hành lý của bạn to bằng một câu. Thêm một dấu hiệu phân biệt. Sau đó luyện tập hỏi số tham chiếu, địa chỉ giao hàng và cập nhật tiếp theo. Giữ một bức ảnh của hành lý cũng có thể giúp bạn giải thích ngoại hình của nó mà không cần tìm kiếm mọi từ.
Luyện tập trước khi cuộc trò chuyện diễn ra
Travel English biến các tình huống ở sân bay, khách sạn, nhà hàng và khẩn cấp thành bài học nói ngắn.
Tất cả cẩm nang
Tiếng Anh khi chuyến bay bị trễ: nên nói gì nếu lỡ chuyến nối
Giải thích chuyến bay bị trì hoãn, hỏi về việc đặt lại chuyến bay, xác nhận điểm đến của hành lý và hiểu lịch trình mới với các cuộc đối thoại Anh thực tế.
Đọc cẩm nangTiếng Anh làm thủ tục tại sân bay: những câu bạn thực sự cần
Hướng dẫn hội thoại kiểm tra tại sân bay thực tế, bao gồm chỗ ngồi, hành lý, chuyến nối, giấy tờ và các câu hỏi nhân viên hàng không thường hỏi.
Đọc cẩm nangTiếng Anh khi làm thủ tục nhập cảnh: câu hỏi thường gặp, câu trả lời rõ ràng
Chuẩn bị trả lời trung thực và rõ ràng cho kiểm soát hộ chiếu và hải quan, bao gồm mục đích chuyến đi, chỗ ở, thời gian lưu trú và khai báo.
Đọc cẩm nang